气像人员[qì xiàng rén yuán] [气 像 NHÂN 员]Lưu từKhácnhà khí tượng họcChữ trong từ气qìkhí像xiànggiống人rénNHÂNngười员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu演员yǎn yuánHSK 3diễn viên队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chức服务员fú wù yuánHSK 3bồi bànXem thêm (3)Từ cận nghĩa:气象学者qì xiàng xué zhěnhà khí tượng học