气象观测站[qì xiàng guān cè zhàn] [气 象 观 测 站]Lưu từKháctrạm quan sát khí tượngChữ trong từ气qìkhí象xiàngvoi观guānnhìn测cèkhảo sát站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga气温qì wēnHSK 2nhiệt độ không khí网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm气候qì hòuHSK 3(khí tượng) khí hậu气球qì qiúHSK 4bóng bay加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng气体qì tǐHSK 5khí (tức chất khí)Xem thêm (3)