水盆[shuǐ pén] [THỦY 盆]Lưu từKhácchậuChữ trong từ水shuǐTHỦYnước盆pénchậuTừ cùng chữ:水果shuǐ guǒHSK 1trái cây水平shuǐ píngHSK 2mức độ (thành tựu, v.v.)水分shuǐ fènHSK 5hàm lượng nước水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước水灾shuǐ zāiHSK 5lụt脸盆liǎn pénHSK 5chậu rửa mặt水产品shuǐ chǎn pǐnHSK 5sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)水泥shuǐ níHSK 6xi măng水准shuǐ zhǔnHSK 9mức độ (thành tựu,...)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:盆pénHSK 5chậu州zhōuHSK 6châu盂yúchậu洗盆xǐ pénchậu (đồ chứa nước)澡罐zǎo guànchậu (dùng để tẩy rửa trong chùa)