水边
[shuǐ biān] [THỦY 边]
mép nước; bờ nước; bờ (biển, hồ hoặc sông)
凶猛的鳄鱼悄悄靠近水边的猎物。
xiōng měng de è yú qiāo qiāo kào jìn shuǐ biān de liè wù.Con cá sấu hung dữ lặng lẽ tiến lại gần con mồi bên bờ nước.
[shuǐ biān] [THỦY 边]
mép nước; bờ nước; bờ (biển, hồ hoặc sông)
凶猛的鳄鱼悄悄靠近水边的猎物。
xiōng měng de è yú qiāo qiāo kào jìn shuǐ biān de liè wù.Con cá sấu hung dữ lặng lẽ tiến lại gần con mồi bên bờ nước.