永久居民[yǒng jiǔ jū mín] [永 久 居 民]Lưu từKháccư dân vĩnh viễn; người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổChữ trong từ永yǒngmãi mãi久jiǔthời gian (dài)居jūcư trú民mín(hình thức kết hợp) người dânTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi人民rén mínHSK 3nhân dân公民gōng mínHSK 3công dân农民nóng mínHSK 3nông dân居民jū mínHSK 4cư dân移民yí mínHSK 4nhập cư国民guó mínHSK 5quốc dân市民shì mínHSK 6cư dân thành phố股民gǔ mínHSK 7nhà đầu tư chứng khoánXem thêm (3)