永久磁铁[yǒng jiǔ cí tiě] [永 久 磁 铁]Lưu từKhácnam châm vĩnh cửuChữ trong từ永yǒngmãi mãi久jiǔthời gian (dài)磁cíthuộc từ tính铁tiěsắt (kim loại)Từ cùng chữ:地铁dì tiěHSK 2đường sắt ngầm永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốc钢铁gāng tiěHSK 5thép斩钉截铁zhǎn dīng jié tiěHSK 6nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ)永不yǒng bùHSK 9không bao giờ永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửu永恒yǒng héngHSK 9vĩnh cửu