永靖乡[yǒng jìng xiāng] [永 靖 乡]Lưu từKhácThị trấn Vĩnh Tĩnh, huyện Chương Hóa 彰化县 (zhāng huà xiàn), Đài LoanChữ trong từ永yǒngmãi mãi靖jìng(dạng kết hợp) yên bình乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:永远yǒng yuǎnHSK 2mãi mãi家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn老乡lǎo xiāngHSK 6người cùng thị trấn下乡xià xiāngHSK 9về nông thôn永不yǒng bùHSK 9không bao giờ永久yǒng jiǔHSK 9vĩnh cửu永恒yǒng héngHSK 9vĩnh cửu