汇编语言[huì biān yǔ yán] [汇 编 语 言]Lưu từKhácngôn ngữ assemblyChữ trong từ汇huìchuyển tiền编biāndệt语yǔphương ngữ言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu汇报huì bàoHSK 4báo cáo汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữXem thêm (3)