污染区[wū rǎn qū] [污 染 区]Lưu từKháckhu vực bị ô nhiễmChữ trong từ污wūbẩn染rǎnnhuộm区qūkhu vựcTừ cùng chữ:地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi污染wū rǎnHSK 5gây ô nhiễm污水wū shuǐHSK 5nước thải灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phốXem thêm (3)