沉默是金[chén mò shì jīn] [沉 默 THỊ 金]Lưu từKhácim lặng là vàng (thành ngữ)Chữ trong từ沉chénchìm默mòim lặng是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)金jīnvàngTừ cùng chữ:现金xiàn jīnHSK 3tiền mặt资金zī jīnHSK 3quỹ奖金jiǎng jīnHSK 4tiền thưởng沉重chén zhòngHSK 4nặng沉默chén mòHSK 4ít nói美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ黄金huáng jīnHSK 4vàng奖学金jiǎng xué jīnHSK 4học bổng基金jī jīnHSK 5quỹXem thêm (3)