沙发客[shā fā kè] [沙 发 客]Lưu từKhácdu lịch ở nhờ; khách du lịch ở nhờChữ trong từ沙shāhạt发fāgửi đi客kèkhách hàngTừ cùng chữ:旅客lǚ kèHSK 2du khách游客yóu kèHSK 2khách du lịch请客qǐng kèHSK 2mời tiệc顾客gù kèHSK 2khách hàng做客zuò kèHSK 3làm khách hoặc thăm viếng沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát乘客chéng kèHSK 5hành khách博客bó kèHSK 5blog (từ mượn)Xem thêm (3)