沙漠化[shā mò huà] [沙 漠 化]Lưu từKhácsa mạc hoáChữ trong từ沙shāhạt漠mòsa mạc化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)沙漠shā mòHSK 5sa mạc转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:荒漠化huāng mò huàsa mạc hóa