没有差别[méi yǒu chā bié] [没 HỮU 差 别]Lưu từKháckhông có sự khác biệt; không tạo ra sự khác biệtChữ trong từ没méikhông有yǒuHỮUcó差chàkém别biéđừngTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tínhXem thêm (3)Ví dụ trong bài học这两本字典的内容丝毫没有差别。zhè liǎng běn zì diǎn de nèi róng sī háo méi yǒu chā bié.Nội dung của hai cuốn từ điển này không có một chút khác biệt nào.