没齿难忘[mò chǐ nán wàng] [没 齿 难 忘]Lưu từKháckhó quên ngay cả sau khi rụng răng (thành ngữ); nhớ ơn suốt đời; nhớ ơn không bao giờ quênChữ trong từ没méikhông齿chǐrăng难nánkhó (để...)忘wàngquênTừ cùng chữ:没有méi yǒuHSK 1không có没事儿méi shì rHSK 1có thời gian rảnh没什么méi shén meHSK 1không có gì没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu没用méi yòngHSK 3vô dụng没错méi cuòHSK 4đúng rồi没想到méi xiǎng dàoHSK 4không ngờ没法儿méifǎrHSK 4không có cách nào没收mò shōuHSK 6tịch thuXem thêm (3)