治愈系[zhì yù xì] [治 愈 系]Lưu từKhácnâng cao tinh thần; sảng khoái; ấm lòngChữ trong từ治zhìquản lý愈yùcàng...(càng...)系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối治疗zhì liáoHSK 4điều trị (một bệnh)治安zhì ānHSK 5trị an治理zhì lǐHSK 5quản trị治病zhì bìngHSK 6chữa bệnh体系tǐ xìHSK 9hệ thống治学zhì xuéHSK 9học thuậtXem thêm (1)