法制办公室[fǎ zhì bàn gōng shì] [法 制 办 公 室]Lưu từKhácVăn phòng Công tác Lập pháp, LAO (Trung Quốc)Chữ trong từ法fǎpháp luật制zhìchế độ办bànlàm公gōngcông cộng室shìphòngTừ cùng chữ:教室jiào shìHSK 2phòng học办公室bàn gōng shìHSK 2văn phòng实验室shí yàn shìHSK 3phòng thí nghiệm法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa án卧室wò shìHSK 5phòng ngủ法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật法规fǎ guīHSK 5luật phápXem thêm (3)