法制日报[fǎ zhì rì bào] [法 制 日 报]Lưu từKhácLegal Daily, tờ báo xuất bản bởi Bộ Tư pháp Trung QuốcChữ trong từ法fǎpháp luật制zhìchế độ日rìmặt trời报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa án回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luậtXem thêm (3)