法属圭亚那[fǎ shǔ guī yà nà] [法 属 圭 亚 那]Lưu từKhácGuiana thuộc PhápChữ trong từ法fǎpháp luật属shǔphân loại圭guī(cổ) thẻ ngọc (một loại phù hiệu nghi lễ thể hiện cấp bậc)亚yàthứ hai那nàđóTừ cùng chữ:法官fǎ guānHSK 4thẩm phán (trong tòa án)法律fǎ lǜHSK 4pháp luật法院fǎ yuànHSK 4tòa án法制fǎ zhìHSK 5hệ thống và thể chế pháp luật法规fǎ guīHSK 5luật pháp刹那chà nàHSK 6khoảnh khắc法人fǎ rénHSK 6pháp nhân法庭fǎ tíngHSK 6tòa án法语Fǎ yǔHSK 6tiếng PhápXem thêm (1)