泡蘑菇[pào mó gu] [泡 蘑 菇]Lưu từKháctrì hoãn; lưỡng lự và lãng phí thời gianChữ trong từ泡pàobong bóng蘑mónấm菇gūnấmTừ cùng chữ:泡沫pào mòHSK 8bọt蘑菇mó guHSK 8nấmTừ cận nghĩa:延期yán qīHSK 4trì hoãn推迟tuī chíHSK 4trì hoãn拖tuōHSK 6trì hoãn耽搁dān geHSK 7trì hoãn耽误dān wuHSK 7trì hoãn延缓yán huǎnHSK 9trì hoãn拖延tuō yánHSK 9trì hoãn延宕yán dàngtrì hoãn延搁yán gētrì hoãnXem thêm (3)