波茨坦[bō cí tǎn] [波 茨 坦]Lưu từKhácPotsdam, gần Berlin, ĐứcChữ trong từ波bōsóng茨cícây gai dầu (Tribulus terrestris)坦tǎnbằng phẳngTừ ghép:波茨坦会议bō cí tǎn huì yìHội nghị Potsdam, tháng 7-8 năm 1945, giữa Truman, Stalin và các thủ…波茨坦公告bō cí tǎn gōng gàoTuyên ngôn PotsdamTừ cùng chữ:平坦píng tǎnHSK 5bằng phẳng波动bō dòngHSK 6chuyển động lên xuống波浪bō làngHSK 6sóng波涛汹涌bō tāo xiōng yǒngHSK 6sóng cuộn trào波及bō jíHSK 7lan đến波折bō zhéHSK 7những khúc quanh và khó khăn波涛bō tāoHSK 7sóng lớn波澜bō lánHSK 7sóng lớn