波茨坦公告[bō cí tǎn gōng gào] [波 茨 坦 公 告]Lưu từKhácTuyên ngôn PotsdamChữ trong từ波bōsóng茨cícây gai dầu (Tribulus terrestris)坦tǎnbằng phẳng公gōngcông cộng告gào(hình thức kết hợp) nóiTừ cùng chữ:广告guǎng gàoHSK 2quảng cáo报告bào gàoHSK 3thông báo转告zhuǎn gàoHSK 4truyền đạt公告gōng gàoHSK 5đăng thông báo警告jǐng gàoHSK 5cảnh báo原告yuán gàoHSK 6nguyên đơn布告bù gàoHSK 6bản thông báo波动bō dòngHSK 6chuyển động lên xuống波浪bō làngHSK 6sóngXem thêm (3)