泰晤士报[tài wù shì bào] [泰 晤 士 报]Lưu từKhácbáo The TimesChữ trong từ泰tàian toàn晤wùgặp gỡ (xã hội)士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báo电报diàn bàoHSK 7bức điện上报shàng bàoHSK 8báo cáo lên cấp trênXem thêm (3)Từ cận nghĩa:泰晤士tài wù shìbáo The Times