泳装[yǒng zhuāng] [泳 装]Lưu từKhácđồ bơiChữ trong từ泳yǒngbơi装zhuāngcho vàoTừ ghép:高叉泳装gāo chā yǒng zhuāngđồ bơi khoét hông caoTừ cùng chữ:安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục包装bāo zhuāngHSK 5bao bì西装xī zhuāngHSK 5bộ vest改装gǎi zhuāngHSK 6thay đổi trang phục时装shí zhuāngHSK 6thời trang乔装qiáo zhuāngHSK 8cải trang假装jiǎ zhuāngHSK 8giả vờ伪装wěi zhuāngHSK 9giả vờ (ngủ, v.v.)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:泳衣yǒng yīđồ bơi游泳衣yóu yǒng yīđồ bơi染色体倍性rǎn sè tǐ bèi xìngđộ bội (số lượng nhiễm sắc thể tương đồng)