高叉泳装[gāo chā yǒng zhuāng] [高 叉 泳 装]Lưu từKhácđồ bơi khoét hông caoChữ trong từ高gāocao叉chācái nĩa泳yǒngbơi装zhuāngcho vàoTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt服装fú zhuāngHSK 3trang phục高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quýXem thêm (3)