游泳衣[yóu yǒng yī] [游 泳 衣]Lưu từKhácđồ bơi; trang phục tắmChữ trong từ游yóuđi泳yǒngbơi衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài游客yóu kèHSK 2khách du lịch上衣shàng yīHSK 3áo khoác游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơi内衣nèi yīHSK 6đồ lótXem thêm (3)Từ cận nghĩa:泳衣yǒng yīđồ bơi泳装yǒng zhuāngđồ bơi染色体倍性rǎn sè tǐ bèi xìngđộ bội (số lượng nhiễm sắc thể tương đồng)