染色体倍性[rǎn sè tǐ bèi xìng] [染 色 体 倍 性]Lưu từKhácđộ bội (số lượng nhiễm sắc thể tương đồng)Chữ trong từ染rǎnnhuộm色sèmàu sắc体tǐcơ thể倍bèi(hai, ba, v.v.) lần性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lần共性gòng xìngHSK 7đặc tính chungXem thêm (3)