洋洋得意[yáng yáng dé yì] [洋 洋 得 意]Lưu từKháchài lòng vô cùng (thành ngữ); tự hào; tự mãnChữ trong từ洋yángđại dương洋yángđại dương得déđược意yìý tưởngTừ cùng chữ:愿意yuàn yìHSK 2muốn故意gù yìHSK 2cố ý满意mǎn yìHSK 2hài lòng主意zhǔ yiHSK 3kế hoạch同意tóng yìHSK 3đồng ý注意zhù yìHSK 3chú ý đến生意shēng yiHSK 3kinh doanh得意dé yìHSK 4tự hào随意suí yìHSK 5theo ý muốnXem thêm (3)