洗洁精
[xǐ jié jīng] [洗 洁 精]
nước rửa chén
这款洗洁精能有效去除顽固油渍。
zhè kuǎn xǐ jié jīng néng yǒu xiào qù chú wán gù yóu zì.Loại nước rửa chén này có thể tẩy sạch các vết dầu mỡ cứng đầu một cách hiệu quả.
[xǐ jié jīng] [洗 洁 精]
nước rửa chén
这款洗洁精能有效去除顽固油渍。
zhè kuǎn xǐ jié jīng néng yǒu xiào qù chú wán gù yóu zì.Loại nước rửa chén này có thể tẩy sạch các vết dầu mỡ cứng đầu một cách hiệu quả.