洗浴中心[xǐ yù zhōng xīn] [洗 浴 TRUNG 心]Lưu từKháctrung tâm tắm và giải tríChữ trong từ洗xǐrửa浴yùtắm中zhōngTRUNGbên trong心xīntimTừ cùng chữ:洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặtXem thêm (3)