洗涤机[xǐ dí jī] [洗 涤 机]Lưu từKhácmáy giặt; máy rửa; máy trángChữ trong từ洗xǐrửa涤dírửa机jī(hình thức kết hợp) máy mócTừ cùng chữ:手机shǒu jīHSK 1điện thoại di động飞机fēi jīHSK 1máy bay洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh电视机diàn shì jīHSK 1máy thu hình关机guān jīHSK 2tắt (máy móc hoặc thiết bị)司机sī jīHSK 2tài xế开机kāi jīHSK 2khởi động máy洗澡xǐ zǎoHSK 2tắm相机xiàng jīHSK 2máy ảnh (viết tắt của 照相机 (zhào xiàng jī))Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:洗衣机xǐ yī jīHSK 2máy giặt