活不下去[huó bù xià qu] [活 BẤT 下 去]Lưu từKháckhông thể sống nổiChữ trong từ活huósống不bùBẤTkhông下xiàxuống去qùđiTừ cùng chữ:出去chū qùHSK 1đi ra ngoài回去huí quHSK 1trở về进去jìn qùHSK 1đi vào活动huó dòngHSK 2tập thể dục过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)上去shàng qùHSK 3đi lên下去xià qùHSK 3đi xuống失去shī qùHSK 3mất看上去kàn shang quHSK 3dường nhưXem thêm (3)