洽询[qià xún] [洽 询]Lưu từKháchỏi thăm; tư vấnChữ trong từ洽qiàphù hợp询xúnhỏi vềTừ cùng chữ:查询chá xúnHSK 5kiểm tra咨询zī xúnHSK 6tư vấn洽谈qià tánHSK 8thảo luậnTừ cận nghĩa:问wènHSK 1hỏi打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm寻访xún fǎnghỏi thăm打问dǎ wènhỏi thăm讨底tǎo dǐhỏi thăm问安wèn ānhỏi thăm问津wèn jīnhỏi thăm (phần lớn dùng ở dạng phủ định)