寻访
[xún fǎng] [寻 访]
hỏi thăm; tìm kiếm (ai đó)
他四处寻访名医,希望能治好母亲的病。
tā sì chù xún fǎng míng yī, xī wàng néng zhì hǎo mǔ qīn de bìng.Anh đi khắp nơi tìm kiếm danh y, hy vọng chữa khỏi bệnh cho mẹ.
[xún fǎng] [寻 访]
hỏi thăm; tìm kiếm (ai đó)
他四处寻访名医,希望能治好母亲的病。
tā sì chù xún fǎng míng yī, xī wàng néng zhì hǎo mǔ qīn de bìng.Anh đi khắp nơi tìm kiếm danh y, hy vọng chữa khỏi bệnh cho mẹ.