问安[wèn ān] [问 安]Lưu từKháchỏi thăm; gửi lời hỏi thămChữ trong từ问wènhỏi安ān(hình thức kết hợp) yên lặngTừ cùng chữ:平安píng ānHSK 2bình an晚安wǎn ānHSK 2chúc ngủ ngon问路wèn lùHSK 2hỏi đường问题wèn tíHSK 2câu hỏi一路平安yī lù píng ānHSK 2đi đường bình an不安bù ānHSK 3không yên保安bǎo ānHSK 3nhân viên bảo vệ问候wèn hòuHSK 4gửi lời hỏi thăm治安zhì ānHSK 5trị anXem thêm (3)Từ cận nghĩa:问wènHSK 1hỏi打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm寻访xún fǎnghỏi thăm打问dǎ wènhỏi thăm洽询qià xúnhỏi thăm讨底tǎo dǐhỏi thăm问津wèn jīnhỏi thăm (phần lớn dùng ở dạng phủ định)