打问[dǎ wèn] [打 问]Lưu từKháchỏi thăm; hỏi cungChữ trong từ打dǎđánh问wènhỏiTừ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)请问qǐng wènHSK 1xin lỗi, cho tôi hỏi...?打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại打印dǎ yìnHSK 2đóng dấu打工dǎ gōngHSK 2làm thuê打算dǎ suànHSK 2dự định打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:问wènHSK 1hỏi打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm寻访xún fǎnghỏi thăm洽询qià xúnhỏi thăm讨底tǎo dǐhỏi thăm问安wèn ānhỏi thăm问津wèn jīnhỏi thăm (phần lớn dùng ở dạng phủ định)