讨底[tǎo dǐ] [讨 底]Lưu từKháchỏi thăm; yêu cầu chi tiếtChữ trong từ讨tǎoxin底dǐđáyTừ ghép:讨底儿tǎo dǐ rbiến thể er hoá của 讨底 (tǎo dǐ)Từ cùng chữ:讨论tǎo lùnHSK 2thảo luận到底dào dǐHSK 3cuối cùng年底nián dǐHSK 3cuối năm彻底chè dǐHSK 4triệt để月底yuè dǐHSK 4cuối tháng讨厌tǎo yànHSK 5ghét海底hǎi dǐHSK 6đáy biển功底gōng dǐHSK 7rèn luyện kỹ năng cơ bản垫底diàn dǐHSK 7để cái gì đó xuống đáyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:问wènHSK 1hỏi打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm寻访xún fǎnghỏi thăm打问dǎ wènhỏi thăm洽询qià xúnhỏi thăm问安wèn ānhỏi thăm问津wèn jīnhỏi thăm (phần lớn dùng ở dạng phủ định)