派克大衣[pài kè dà yī] [派 克 ĐẠI 衣]Lưu từKhácáo khoác parka (từ mượn); lượng từ: 件 (jiàn)Chữ trong từ派pàicử克kècó thể大dàĐẠIto衣yīquần áoTừ cùng chữ:大衣dà yīHSK 2áo khoác dài上衣shàng yīHSK 3áo khoác衬衣chèn yīHSK 3áo sơ mi毛衣máo yīHSK 4áo len (lông)内衣nèi yīHSK 6đồ lót外衣wài yīHSK 6quần áo ngoài派出pài chūHSK 6gửi雨衣yǔ yīHSK 6áo mưa派别pài biéHSK 8nhómXem thêm (1)