流感季[liú gǎn jì] [流 感 季]Lưu từKhácmùa cúmChữ trong từ流liúchảy感gǎncảm thấy季jìmùaTừ cùng chữ:流利liú lìHSK 2lưu loát流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền冬季dōng jìHSK 4mùa đông夏季xià jìHSK 4mùa hè春季chūn jìHSK 4mùa xuân流传liú chuánHSK 4lan truyền秋季qiū jìHSK 4mùa thu流动liú dòngHSK 5chảy流通liú tōngHSK 5lưu thôngXem thêm (3)