流落他乡[liú luò tā xiāng] [流 落 他 乡]Lưu từKháclang thang xa nhàChữ trong từ流liúchảy落luòrơi hoặc rụng他tāanh ấy乡xiāngnông thônTừ cùng chữ:流利liú lìHSK 2lưu loát流行liú xíngHSK 2(về bệnh truyền nhiễm, v.v.) lan truyền家乡jiā xiāngHSK 3quê hương故乡gù xiāngHSK 3quê hương流传liú chuánHSK 4lan truyền流动liú dòngHSK 5chảy流通liú tōngHSK 5lưu thông城乡chéng xiāngHSK 6thành thị và nông thôn流感liú gǎnHSK 6cúmXem thêm (3)