浅易[qiǎn yì] [浅 易]Lưu từKhácdễ dàng; đơn giản; phù hợp cho người mới bắt đầuChữ trong từ浅qiǎncạn易yìdễTừ cùng chữ:交易jiāo yìHSK 3giao dịch容易róng yìHSK 3dễ dàng轻易qīng yìHSK 4dễ dàng不易bù yìHSK 5không dễ làm gì贸易mào yìHSK 5(giao dịch) thương mại好容易hǎo róng yìHSK 6rất khó khăn好不容易hǎo bù róng yìHSK 6một cách rất khó khăn简易jiǎn yìHSK 8đơn giảnTừ cận nghĩa:容易róng yìHSK 3dễ dàng轻易qīng yìHSK 4dễ dàng轻松qīng sōngHSK 4nhẹ nhàng轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàng掞shàndễ dàng动辄dòng zhédễ dàng