测量工具[cè liáng gōng jù] [测 量 工 具]Lưu từKhácdụng cụ đo lườngChữ trong từ测cèkhảo sát量liángđo工gōngcông việc具jùcông cụTừ cùng chữ:家具jiā jùHSK 3đồ nội thất工具gōng jùHSK 3công cụ玩具wán jùHSK 3đồ chơi测试cè shìHSK 4kiểm tra (máy móc, v.v.)测量cè liángHSK 4khảo sát测定cè dìngHSK 6xác định (bằng cách đo lường hoặc khảo sát)出具chū jùHSK 7cấp (tài liệu, giấy chứng nhận, v.v.)测算cè suànHSK 7đo lường và tính toán测验cè yànHSK 7bài kiểm traXem thêm (2)