浪子回头[làng zǐ huí tóu] [浪 子 回 头]Lưu từKhácđứa con hoang đàng quay đầu (thành ngữ)Chữ trong từ浪làngsóng子zǐcon trai回huíxoay vòng头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp浪费làng fèiHSK 3lãng phí石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xươngXem thêm (3)