浪漫主义[làng màn zhǔ yì] [浪 漫 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa lãng mạnChữ trong từ浪làngsóng漫màntự do主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa浪费làng fèiHSK 3lãng phí含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý浪漫làng mànHSK 5lãng mạn名义míng yìHSK 6tên贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấu起义qǐ yìHSK 6khởi nghĩa定义dìng yìHSK 7định nghĩaXem thêm (3)