浪费金钱[làng fèi jīn qián] [浪 费 金 钱]Lưu từKhácphung phí tiền; tiêu xài hoang phíChữ trong từ浪làngsóng费fèitốn金jīnvàng钱qiántiềnTừ cùng chữ:价钱jià qianHSK 3giá cả浪费làng fèiHSK 3lãng phí挣钱zhèng qiánHSK 5kiếm tiền浪漫làng mànHSK 5lãng mạn省钱shěng qiánHSK 6tiết kiệm tiền赚钱zhuàn qiánHSK 6kiếm tiền金钱jīn qiánHSK 6tiền压岁钱yā suì qiánHSK 6tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa本钱běn qiánHSK 7vốnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:挥霍huī huòHSK 6phung phí tiền