海关部门[hǎi guān bù mén] [海 关 部 门]Lưu từKhácbộ phận hải quanChữ trong từ海hǎibiển关guānải núi部bùbộ门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào海边hǎi biānHSK 2bờ biển专门zhuān ménHSK 3chuyên海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sảnXem thêm (3)