海协会
[hǎi xié huì] [海 协 会]
Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan (ARATS); viết tắt của 海峡两岸关系协会 (hǎi xiá liǎng àn guān xi xié huì)
[hǎi xié huì] [海 协 会]
Hiệp hội Quan hệ hai bờ eo biển Đài Loan (ARATS); viết tắt của 海峡两岸关系协会 (hǎi xiá liǎng àn guān xi xié huì)