海岸护卫队[hǎi àn hù wèi duì] [海 岸 护 卫 队]Lưu từKháclực lượng bảo vệ bờ biểnChữ trong từ海hǎibiển岸ànbờ护hùbảo vệ卫wèibảo vệ队duìphi độiTừ cùng chữ:排队pái duìHSK 2xếp hàng海边hǎi biānHSK 2bờ biển球队qiú duìHSK 2đội thể thao (bóng rổ, bóng đá, bóng bầu dục, v.v.)乐队yuè duìHSK 3ban nhạc海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang团队tuán duìHSK 6đội nhómXem thêm (3)Từ cận nghĩa:海巡hǎi xúnlực lượng bảo vệ bờ biển海岸警卫队hǎi àn jǐng wèi duìlực lượng bảo vệ bờ biển