海德格尔[hǎi dé gé ěr] [海 德 格 尔]Lưu từKhácMartin Heidegger (1889-1976), nhà triết học ĐứcChữ trong từ海hǎibiển德déĐức格géhình vuông尔ěrnhư vậyTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản偶尔ǒu ěrHSK 5thỉnh thoảng海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoài海底hǎi dǐHSK 6đáy biển海报hǎi bàoHSK 6áp phíchXem thêm (3)