海淀图书城[hǎi diàn tú shū chéng] [海 淀 图 书 城]Lưu từKhácThành phố Sách Hải Điến, hiệu sách ở Bắc KinhChữ trong từ海hǎibiển淀diànhồ cạn图túsơ đồ书shūsách城chéngtường thànhTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắm海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoài海底hǎi dǐHSK 6đáy biểnXem thêm (3)