海湾战争[hǎi wān zhàn zhēng] [海 湾 战 争]Lưu từKhácChiến tranh vùng Vịnh (Ba Tư)Chữ trong từ海hǎibiển湾wānvịnh战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:海边hǎi biānHSK 2bờ biển海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh海水hǎi shuǐHSK 4nước biển海鲜hǎi xiānHSK 4hải sản竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh海军hǎi jūnHSK 6hải quân海外hǎi wàiHSK 6nước ngoàiXem thêm (3)